Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn trong tiếng Anh

Ngữ pháp là một trong những yếu tố quan trọng trong việc học tiếng Anh. Nắm bắt được những khó khăn của bạn đọc trong việc học ngữ pháp tiếng Anh, Universal xin chia sẻ MIỄN PHÍ tài liệu ngữ pháp tiếng Anh do đội ngũ của Universal biên soạn. Hy vọng những tài liệu ngữ pháp tiếng Anh của Universal sẽ hữu ích với bạn đọc.

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn trong tiếng Anh

  1. Cấu trúc (Form)

      a, Thể khẳng định (Affirmative form)

Subject   +   will/shall  +   have been  +   verb-ing

      b, Thể phủ định (Negative form)

Subject   +  won’t/shan’t   +   have been   +   verb-ing

      c, Thể nghi vấn (Interrogative form)

Will/Shall   +   subject   +   have been   +   verb-ing?
  1. Cách dùng (Use)

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn được dùng để diễn tả một hành động xảy ra và kéo dài liên tục đến một thời điểm nào trong tương lai.

Ex: By March 15th , I’ll have been working for this company for 6 years.

 

D GHI CHÚ CHO THÌ TƯƠNG LAI (Note Iot future tenses)

Trong tiếng Anh, có nhiều cách để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai ngoài thì tương lai.

  1. Be going to (sắp, sẽ, dự định)
Subject   +   be (am/is/are)   +   going to   +   verb (bare-inf.)

Be going to được dùng để:

a, Diễn tả một dự định sẽ được thực hiện trong tương lai gần hoặc một quyết định sẵn có

Ex: We are going to see her off at the station at seven.

b, Dự đoán tương lai dựa trên tình huống hiện tại – nói rằng chúng ta nghĩ điều gì sẽ xảy ra dựa vào những gì chúng ta nhìn thấy hoặc nghe thấy ở hiện tại.

Ex: How pale that girl is! I’m sure she is going to faint.

Lưu ý:

_Be going to không được dùng với động từ go và come. Trong trường hợp này chúng ta nên dùng hiện tại tiếp diễn để diễn tả tương lai.

Ex: We are going to the movies tonight.

_Will và be going to đều được dùng để diễn tả hành động hoặc quyết định trong tương lai, nhưng:

+ Will được dùng khi chúng ta quyết định sẽ làm một việc gì đó ngay lúc đang nói ( ý định không được trù tính trước)

Ex: There’s a postbox over there. I’ll post these letters.

+ Be going to được dùng khi chúng ta đã quyết định hoặc dự định sẽ làm một việc gì đó (ý định đã được trù tính, sắp xếp từ trước)

Ex: I’m going out. I’m going to post these letters.

  1. Thì hiện tại tiếp diễn (The present progressive tense)

Thì hiện tại tiếp diễn thường được dùng để nói về những sắp xếp cá nhân sẽ được thực hiện trong tương lai gần (sắp xếp gặp một người nào đó, sắp xếp đi đâu đó, sắp xếp để làm việc gì đó,….) hoặc những kế hoạch đã định, nhất là khi đã xác định thời gian và nơi chốn.

Ex: What are you doing on Saturday evening?

_I’m playing tennis

  1. Thì hiện tại đơn (The present simple tense)

Thì hiện tại đơn được dùng để chỉ tương lai khi chúng ta nói về thời gian biểu (của phương tiện giao thông công cộng, rạp hát,…) chương trình hoặc kế hoạch đã được sắp xếp cố định theo thời gian biểu.

Ex: What time does the film begin?

The match starts at half past seven.

  1. Be + to- infinitive: được dùng trong lối văn trang trọng để nói về những sự việc hoặc sự kiện tương lai đã được lên kế hoạch hoặc được sắp xếp một cách chính thức. Cấu trúc này thường được dùng trong các bản tin.

Ex: The President is to visit Nigeria next month.

 


Cảm ơn bạn đã theo dõi tài liệu ngữ pháp tiếng Anh của Universal. Bạn có thể theo dõi thêm những bộ tài liệu chia sẻ miễn phí khác tại đây.

Universal Language Academy cung cấp các khóa học IELTS, TOEIC, tiếng Anh giao tiếp, tiếng Anh tổng quát cho người mất gốc, luyện thi siêu tốc và khóa học theo yêu cầu. Đăng ký ngay để được tư vấn lộ trình, kiểm tra trình độ và học thử HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ:

Xem thêm bài viết hữu ích khác:

Comments