Cụm từ và mệnh đề chỉ sự nhượng bộ

PHRASE AND CLAUSE OF CONCESSION

(Cụm từ và mệnh đề chỉ sự nhượng bộ)

  1. Phrase of Concession:

* Cụm từ chỉ sự nhượng bộ thường được bắt đầu bằng giới từ “In spite of” hoặc “despite” (mặc dù, cho dù).

* Cấu trúc của cụm từ chỉ sự nhượng bộ là:

In spite of   +   N/N phrase / Gerund phrase

  Despite

Ex: Despite his physical handicap, he has become a successful businessman.

In spite of her bad grades, Jane will be admitted to the university.

* Mệnh đề có “Despite” hoặc “In spite of” có thể đặt ở trước hoặc sau mệnh đề chính cũng được.

  1. Clause of Concession + Adverbial clause of Concession (Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ)

* Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ là mệnh đề phụ chỉ sự tương phản của hai hành động trong câu.

* Mệnh đề này thường bắt đầu với những từ nối: ALTHOUGH, EVEN THOUGH, NO MATTER, WHATEVER (dù, cho dù)

* Cấu trúc:

1.

Although

Though                   +   S   +   V

Even though

Ex: Although the weather was very bad, we had a picnic.

We took many pictures though the sky was cloudy.

2.

No matter  +   who/ what/ when/ where/ why/ how (adj, adv)  +  S  +  V

Whatever (+N)   +   S   +   V

* Lưu ý: Mệnh đề bắt đầu bằng “NO MATTER” hoặc “WHATEVER” thường được đặt trước mệnh đề chính.

Ex: No matter who you are, I still love you

No matter what she says, I don’t believe her

Whatever others may say, you are certainly right.

 

 

 


Cảm ơn bạn đã theo dõi tài liệu ngữ pháp tiếng Anh của Universal. Các bạn có thể xem thêm rất nhiều bộ sách khác tại đây

Universal Language Academy cung cấp các khóa học IELTSTOEICtiếng Anh giao tiếptiếng Anh tổng quát cho người mất gốcluyện thi siêu tốc và khóa học theo yêu cầuĐăng ký ngay để được tư vấn lộ trình, kiểm tra trình độ và học thử HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ:

Xem thêm bài viết hữu ích khác:

Comments