Cách sử dụng As if, As though, It’s high time, It’s time, Would rather

CLAUSES AFTER AS IF, AS THOUGH, IT’S HIGH TIME, IT’S TIME, WOULD RATHER

  1. Clause after AS IF, AS THOUGH:

* AS IF, AS THOUGH: có nghĩa là “như thể, dường như”.

* Hai từ nối trên đứng trước một mệnh đề chỉ một điều không thật hoặc trái với thực tế.

* Cấu trúc:

                                                   as if                                     V past subjunctive      

S   +   V(simple Present)+                                    +   S   +  

                                                                        as though                                 (V2; be  were)

Ex: The old lady dresses as if it were winter even in the summer. (It is not winter)

She walk as though she studied modelling.(She didn’t study modeliling)

He acts as though he were rich (He is not rick)

S  +  V(past)   +  as if    +   S   +   V.   Past perfect subjunctive

                         as though                   (had + V3 ) (Nếu chỉ một hành động xảy ra trước

hành động ở mệnh đề chính)

Ex: Tom looked tired as if he had worked very hard

The children ate as though he had been hungry for a long time.

He looked as if he hadn’t taken a bath for months.

* Lưu ý:

_Past Subjunctive (quá khứ giả định) có hình thức giống thì Simple Past nhưng với động từ BE phải đổi thành WERE cho tất cả các ngôi.

_ Past Perfect Subjunctive (quá khứ hoàn thành giả định) có hình thức giống thì Past Perfect (has + V3)

  1. Clause after IT’S TIME, IT’S HIGH TIME.

* It’s time/ It’s high time có nghĩa là “đã tới lúc” để diễn tả thời gian mà một công việc nên được làm ngay.

* Các từ trên thường được theo sau bằng các mệnh đề  có cấu trúc như sau:

a, Followed by past tense with present meaning:

        It’s time               +   S   +  V past subjunctive

  It’s high time                           (V2; be  were)

Ex: Ten o’clock – It’s time you went home.

It’s high time the children were in bed.

      b, Followed by infinitive

        It’s time              +   (for   +   O)  +  Infinitive

   It’s high time

Ex: It’s time for her to go to bed.

It’s time to buy a car.

  1. Clauses after WOULD RATHER:

* “Would rather” có nghĩa là “mong muốn rằng”

(Dạng viết tắt: …’d rather)

Mong muốn ở tương lai:

S   +   would rather (that)   +   S(not)   +   V present subjunctive

                                                                     (V bare-inf)

Lưu ý: Present subjunctive là hiện tại giả định có hình thức như động từ nguyên mẫu (Vbare-inf.)

 

 


Cảm ơn bạn đã theo dõi tài liệu ngữ pháp tiếng Anh của Universal. Các bạn có thể xem thêm rất nhiều bộ sách khác tại đây

Universal Language Academy cung cấp các khóa học IELTSTOEICtiếng Anh giao tiếptiếng Anh tổng quát cho người mất gốcluyện thi siêu tốc và khóa học theo yêu cầuĐăng ký ngay để được tư vấn lộ trình, kiểm tra trình độ và học thử HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ:

Xem thêm bài viết hữu ích khác:

Comments