Cách sử dụng cụm từ chỉ kết quả

PHRASE AND CLAUSE OF RESULT

(Cụm từ và mệnh đề chỉ kết quả)

  1. Phrase of Result:

*Cụm từ chỉ kết quả thường có “TOO” (quá) hoặc “ENOUGH” (đủ)

* Cấu trúc của cụm từ chỉ kết quả là:

  1. TOO: (quá …. Không thể)
S   +   be (look, seem, become, get ….)  +  too  +  adj (+for + O) + to-inf.

S   +   V (thường)  +  too  +  adv (+for  + O) + to-infinitive

Ex:

He is too short to play basketball.

Adj

Tim spoke too quickly to understand.

Adv

*Lưu ý: “TOO” thường được dùng trong câu có nghĩa phủ định (quá … không thể)

  1. ENOUGH: (đủ … để có thể)
S   +   be   +   adj   +   enough   ( +for + O)  + to-inf.

S   +   V(thường)   +   adv   +   enough   ( +for + O)   + to-inf.

Ex:

Mary isn’t old enough to drive a car

Adj

She speaks Spanish well enough to be an interpreter.

Adv

It is cold enough to wear a heavy jacket.

Adj

  1. Clause of Result: Adverbial clause of Result (Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả)

* Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả là mệnh đề phụ để chỉ kết quả do hành động của mệnh đề chính gây ra

* Cấu trúc của câu có mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả như sau:

  1. SO …. THAT (quá …. đến nỗi)
S   +   be   +   so   +   adj       +       that   +   S   +   V

          Main clause                     adverbial clause of result

S   +   V(thường) + so + adv  +      that   +    S   +   V

Ex: It was so dark that I couldn’t see anything

The student had behaved so badly that he was dismissed from the class

Lưu ý: Nếu động từ trong mệnh đề chính là các động từ chỉ tri giác như “look, seem, appear, seem, feel, taste, smell, sound,…” ta dùng công thức như “be + so…”

Ex:

The little girl looks so unhappy that we all feel story for her.

The soup tastes so good that everyone will ask for more.

* Nếu trước “SO” có “MANY”, “MUCH”, “FEW”, “LITTLE” thì ta có cấu trúc:

S   +   V   +   so many   + plural countable Noun   +   that   +   S   +   V

                          much      (danh từ đếm được số nhiều)

Ex:

The Smiths has so many children that they formed their own baseball team

I had so few job offers that it wasn’t difficult to select one.

There are so many people in the room that I feel tired.

S   +   V   +  so much  +   uncountable  Noun   +  that  + S  + V

                         little         (danh từ không đếm được)

Ex: He has invested so much money in the project that he can’t abandon it now.

The grass received so little water that it turned brow in the heat.

* Một cấu trúc khác của “SO….. THAT”

S   +   V   +  so  +   adj  +   a   +   Singular countable N  +   that ….

(danh từ đếm được số ít)

Ex:  It was so hot a day that we decided to stay indoors.

It was so interesting a book that he couldn’t put it down.

  1. SUCH… THAT (quá… đến nỗi)
S   +   V   +   such a   +   adj   +   N  +  that  +   S   +  V

                              an

Ex:

It was such a hot day that we decided to stay at home

She has such exceptional abilities that everyone is jealous of her.

There are such beautiful pictures that everybody will want one.

 


Cảm ơn bạn đã theo dõi tài liệu ngữ pháp tiếng Anh của Universal. Các bạn có thể xem thêm rất nhiều bộ sách khác tại đây

Universal Language Academy cung cấp các khóa học IELTSTOEICtiếng Anh giao tiếptiếng Anh tổng quát cho người mất gốcluyện thi siêu tốc và khóa học theo yêu cầuĐăng ký ngay để được tư vấn lộ trình, kiểm tra trình độ và học thử HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ:

Xem thêm bài viết hữu ích khác:

Comments